What is another word for boi?

Synonyms for boi
boi

This thesaurus page is about all possible synonyms, equivalent, same meaning and similar words for the term boi.


Did you actually mean boa or bai?

PPDB, the paraphrase database

  1. List of paraphrases for "boi":

    bcr, ior, rco, bpr

How to pronounce boi?

How to say boi in sign language?

Words popularity by usage frequency

rankingword
#31484boi
#34994bcr
#47508ior
#68696bpr
#92896rco

How to use boi in a sentence?

  1. Masud Rahman:

    We told to the chief executive of BOI that entrepreneurs can not reap benefit of country's attractive investment regime because of mainly lack of infrastructure that include roads and highways, ports, energy and gas.

  2. Lakshheish M Patel:

    Today Coal India is likely to close @ Rs.172.85, NALCO may close at rs.165.45 GAIL likely to close at Rs.125.75 BOI @ Rs.140.05 BOB @ Rs.92.25

  3. Governor Nasir El-Rufai:

    We have submitted bids for the carmaker ... with Aliko Dangote on board together with BoI, Kebbi and Kaduna State, we are confident our bid will sail through.

  4. Emeasoba George:

    vua Solomon là một vị vua khôn ngoan và giáo viên quá. Hơn nữa, plato là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. là tốt, socrates cũng là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. Ziglar zig không kém một giáo viên sâu sắc và động lực. Deodatta V. Shenai-Khatkhate chắc chắn là một giáo viên cảm hứng và động lực. Enoch adeboye là một giáo viên sâu sắc và thuyết giáo. bên cạnh đó, david oyedepo là một giáo viên lôi cuốn và thuyết giảng trong giáo viên khác và inspirers như john c. Maxwell, Martin Luther King Jnr., Mahatma gandhi, mẹ Theresa, Bill Gates, Warren Buffett, steve jobs, Chinua Achebe, Oprah Winfrey, henry ford, nelson mandela, Wole Soyinka, chris oyakhilome, dr. uma ukpai, paul enenche, david ogbueli, matthew ashimolowo, david abioye vv nhưng trên tất cả, jesus christ là thầy giáo vĩ đại nhất và khơi mào. và anh sẽ không bao giờ vẫn là thầy vĩ đại nhất và khơi mào mọi thời đại. bởi vì, ông là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa, ông vẫn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa và anh sẽ không bao giờ còn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa hoặc bất thường. Oh! vâng, jesus christ là cũng là hình ảnh thu nhỏ của sự khôn ngoan của Thiên Chúa. nếu bạn không đồng tình với tôi. đi trước và đọc Kinh Thánh (matthew, nhãn hiệu, luke và john). cho, bạn sẽ chắc chắn và cuối cùng đồng tình với tôi QED.

  5. Malala Yousafzai:

    Dat boi


Translations for boi

From our Multilingual Translation Dictionary

Get even more translations for boi »

Translation

Find a translation for the boi synonym in other languages:

Select another language:

  • - Select -
  • 简体中文 (Chinese - Simplified)
  • 繁體中文 (Chinese - Traditional)
  • Español (Spanish)
  • Esperanto (Esperanto)
  • 日本語 (Japanese)
  • Português (Portuguese)
  • Deutsch (German)
  • العربية (Arabic)
  • Français (French)
  • Русский (Russian)
  • ಕನ್ನಡ (Kannada)
  • 한국어 (Korean)
  • עברית (Hebrew)
  • Gaeilge (Irish)
  • Українська (Ukrainian)
  • اردو (Urdu)
  • Magyar (Hungarian)
  • मानक हिन्दी (Hindi)
  • Indonesia (Indonesian)
  • Italiano (Italian)
  • தமிழ் (Tamil)
  • Türkçe (Turkish)
  • తెలుగు (Telugu)
  • ภาษาไทย (Thai)
  • Tiếng Việt (Vietnamese)
  • Čeština (Czech)
  • Polski (Polish)
  • Bahasa Indonesia (Indonesian)
  • Românește (Romanian)
  • Nederlands (Dutch)
  • Ελληνικά (Greek)
  • Latinum (Latin)
  • Svenska (Swedish)
  • Dansk (Danish)
  • Suomi (Finnish)
  • فارسی (Persian)
  • ייִדיש (Yiddish)
  • հայերեն (Armenian)
  • Norsk (Norwegian)
  • English (English)

Citation

Use the citation below to add these synonyms to your bibliography:

Style:MLAChicagoAPA

"boi." Synonyms.com. STANDS4 LLC, 2022. Web. 12 Aug. 2022. <https://www.synonyms.com/synonym/boi>.

Discuss these boi synonyms with the community:

0 Comments

    Are we missing a good synonym for boi?

    Browse Synonyms.com

    Free, no signup required:

    Add to Chrome

    Get instant synonyms for any word that hits you anywhere on the web!

    Free, no signup required:

    Add to Firefox

    Get instant synonyms for any word that hits you anywhere on the web!

    Quiz

    Are you a human thesaurus?

    »
    Which of the following words is a synonym of Walk?
    • A. Disengage
    • B. Refrain
    • C. Perambulate
    • D. Converge

    Nearby & related entries:

    Alternative searches for boi: