What are some alternative words for tot?

Synonyms for tot
tɒt

This thesaurus page is about all possible synonyms, equivalent, same meaning and similar words for the term tot.

Princeton's WordNet

  1. tot(noun)

    a small amount (especially of a drink)

    "a tot of rum"

    Synonyms:
    yearling, bambino, toddler

  2. toddler, yearling, tot, bambino(verb)

    a young child

    Synonyms:
    yearling, bambino, toddler

  3. total, tot, tot up, sum, sum up, summate, tote up, add, add together, tally, add up(verb)

    determine the sum of

    "Add all the people in this town to those of the neighboring town"

    Synonyms:
    supply, resume, tote up, bring, impart, hit, rack up, add, match, fit, sum, add up, make sense, summarize, agree, tot up, sum up, chalk up, summarise, bestow, number, score, gibe, append, tally, correspond, come, add together, jibe, contribute, total, summate, lend, amount, check

How to pronounce tot?

Alex
Alex
US English
Daniel
Daniel
British
Karen
Karen
Australian
Veena
Veena
Indian

How to say tot in sign language?

  1. tot

Words popularity by usage frequency

rankword
#141add
#143number
#272check
#315total
#504come
#870amount
#1098supply
#1158score
#1425bring
#1536match
#1551hit
#1734agree
#1931fit
#3410contribute
#3548resume
#3601sum
#8703toddler
#10447tot
#11919correspond
#14025lend
#16650summarize
#16874append
#18615tally
#32596impart
#42583summarise
#43455bestow
#43977yearling
#60960bambino
#85364jibe
#213898gibe

How to use tot in a sentence?

  1. Emeasoba George:

    La Bible est le plus grand livre de sagesse et de connaissance jamais écrit et publié. En fait, c'est le livre le plus lu au monde, le livre le plus débattu et le plus cité de l'histoire. Ainsi, la Bible est le plus grand livre de tous les temps. C'est une collection de livres qui comprend des histoires anciennes ou anciennes, des chroniques, des enseignements, des lois, des paraboles, des proverbes, des psaumes, des enseignants, des prédicateurs, des héros, des héroïnes, des saints, des rois, des prophètes, des miracles, des avertissements. , merveilles, mystères, révélations (collectivement, le passé, le présent et le futur) et bien plus encore, y compris des idées extraordinaires ou des paroles de sagesse (encouragement) de Jésus Christ lui-même (le plus grand enseignant et inspirateur de tous les temps), le roi Salomon, le roi David, saint Paul parmi d'autres hommes et femmes sages antiques. Des milliards d'exemplaires ont déjà été publiés et vendus à l'échelle mondiale. Et beaucoup d'autres exemplaires seront publiés et vendus tôt ou tard. En d'autres termes, la Bible a été lue par le monde entier. Même la postérité (toutes les futures générations à venir) lira sûrement la Bible. Vous pouvez parier votre dollar bas. -Emeasoba George

  2. Emeasoba George:

    vua Solomon là một vị vua khôn ngoan và giáo viên quá. Hơn nữa, plato là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. là tốt, socrates cũng là một giáo viên tuyệt vời và người khơi mào. Ziglar zig không kém một giáo viên sâu sắc và động lực. Deodatta V. Shenai-Khatkhate chắc chắn là một giáo viên cảm hứng và động lực. Enoch adeboye là một giáo viên sâu sắc và thuyết giáo. bên cạnh đó, david oyedepo là một giáo viên lôi cuốn và thuyết giảng trong giáo viên khác và inspirers như john c. Maxwell, Martin Luther King Jnr., Mahatma gandhi, mẹ Theresa, Bill Gates, Warren Buffett, steve jobs, Chinua Achebe, Oprah Winfrey, henry ford, nelson mandela, Wole Soyinka, chris oyakhilome, dr. uma ukpai, paul enenche, david ogbueli, matthew ashimolowo, david abioye vv nhưng trên tất cả, jesus christ là thầy giáo vĩ đại nhất và khơi mào. và anh sẽ không bao giờ vẫn là thầy vĩ đại nhất và khơi mào mọi thời đại. bởi vì, ông là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa, ông vẫn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa và anh sẽ không bao giờ còn là hiện thân của sự khôn ngoan của Thiên Chúa hoặc bất thường. Oh! vâng, jesus christ là cũng là hình ảnh thu nhỏ của sự khôn ngoan của Thiên Chúa. nếu bạn không đồng tình với tôi. đi trước và đọc Kinh Thánh (matthew, nhãn hiệu, luke và john). cho, bạn sẽ chắc chắn và cuối cùng đồng tình với tôi QED.

  3. Deodatta V. Shenai-Khatkhate:

    Pendant les années de l'adolescence, nous obtenons irrité par beaucoup de choses (presque tout) trop tôt et trop souvent. Que nous grandissons, nous nous rendons compte que seuls ces choses nous qui nous ressemblent ou qui sont une partie de nous dérangent. Les choses qui ne font pas partie d'entre nous ne nous affectent .... plus nous nous rendons compte de cette dichotomie, plus nous nous rapprochons de nous-mêmes.

  4. Terence:

    So many men so many questions. (Quot Homines Tot Sententiae)

  5. William Henry Harrison:

    I believe and I say it is true Democratic feeling, that all the measures of the government are directed tot he purpose of making the rich richer and the poor poorer.


Translations for tot

From our Multilingual Translation Dictionary

Get even more translations for tot »

Translation

Find a translation for the tot synonym in other languages:

Select another language:

  • - Select -
  • 简体中文 (Chinese - Simplified)
  • 繁體中文 (Chinese - Traditional)
  • Español (Spanish)
  • Esperanto (Esperanto)
  • 日本語 (Japanese)
  • Português (Portuguese)
  • Deutsch (German)
  • العربية (Arabic)
  • Français (French)
  • Русский (Russian)
  • ಕನ್ನಡ (Kannada)
  • 한국어 (Korean)
  • עברית (Hebrew)
  • Український (Ukrainian)
  • اردو (Urdu)
  • Magyar (Hungarian)
  • मानक हिन्दी (Hindi)
  • Indonesia (Indonesian)
  • Italiano (Italian)
  • தமிழ் (Tamil)
  • Türkçe (Turkish)
  • తెలుగు (Telugu)
  • ภาษาไทย (Thai)
  • Tiếng Việt (Vietnamese)
  • Čeština (Czech)
  • Polski (Polish)
  • Bahasa Indonesia (Indonesian)
  • Românește (Romanian)
  • Nederlands (Dutch)
  • Ελληνικά (Greek)
  • Latinum (Latin)
  • Svenska (Swedish)
  • Dansk (Danish)
  • Suomi (Finnish)
  • فارسی (Persian)
  • ייִדיש (Yiddish)
  • հայերեն (Armenian)
  • Norsk (Norwegian)
  • English (English)

Images & Illustrations of tot

  1. tot
    tot
    tot
    tot
    tot

Discuss these tot synonyms with the community:


Citation

Use the citation below to add these synonyms to your bibliography:

Style:MLAChicagoAPA

"tot." Synonyms.com. STANDS4 LLC, 2020. Web. 28 Mar. 2020. <https://www.synonyms.com/synonym/tot>.

Are we missing a good synonym for tot?

Free, no signup required:

Add to Chrome

Get instant synonyms for any word that hits you anywhere on the web!

Free, no signup required:

Add to Firefox

Get instant synonyms for any word that hits you anywhere on the web!

Nearby & related entries:

Alternative searches for tot:

Thanks for your vote! We truly appreciate your support.